CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Sanxiaokou Branch | 319361002118 | 徽商银行股份有限公司合肥三孝口支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Xiangzhang Avenue Branch | 319361002530 | 徽商银行股份有限公司合肥香樟大道支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Wulidun Branch | 319361002271 | 徽商银行股份有限公司合肥五里墩支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Yuxi Road Small and Micro Branch | 319361008059 | 徽商银行股份有限公司合肥裕溪路小微支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Xiaomiao Branch | 319361002837 | 徽商银行股份有限公司合肥小庙支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Xinhua Branch | 319361002360 | 徽商银行股份有限公司合肥新华支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Yaohai Industrial Park Small and Micro Branch | 319361008026 | 徽商银行股份有限公司合肥瑶海工业园小微支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Zhanbei Branch | 319361002636 | 徽商银行股份有限公司合肥站北支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Yuansu Market Branch | 319361002940 | 徽商银行股份有限公司合肥要素大市场支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Xinzhan Branch | 319361002425 | 徽商银行股份有限公司合肥新站支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.