CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Junmin Road Branch | 319365000211 | 徽商银行股份有限公司马鞍山军民路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Bowang Branch | 319365000203 | 徽商银行股份有限公司马鞍山博望支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Jiangdong Branch | 319365000045 | 徽商银行股份有限公司马鞍山江东支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Hubei East Road Branch | 319365000238 | 徽商银行股份有限公司马鞍山湖北东路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Development Zone Branch | 319365000174 | 徽商银行股份有限公司马鞍山开发区支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Huashan Branch | 319365000107 | 徽商银行股份有限公司马鞍山花山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Garden Branch | 319365000029 | 徽商银行股份有限公司马鞍山花园支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Jiashan Road Branch | 319365000096 | 徽商银行股份有限公司马鞍山佳山路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Yintai Branch | 319365000088 | 徽商银行股份有限公司马鞍山银泰支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ma'anshan Yuanqiao Road Branch | 319365000123 | 徽商银行股份有限公司马鞍山园桥路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.