CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Huainan Hong Kong Street Small and Micro Branch | 319364008015 | 徽商银行股份有限公司淮南香港街小微支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huainan Branch | 319364000019 | 徽商银行股份有限公司淮南分行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huainan Longhu Branch | 319364000051 | 徽商银行股份有限公司淮南龙湖支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huainan Guangchang Road Branch | 319364000117 | 徽商银行股份有限公司淮南广场路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huainan Panji Branch | 319364000109 | 徽商银行股份有限公司淮南潘集支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huainan Xiejiaji Branch | 319364000094 | 徽商银行股份有限公司淮南谢家集支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Yangjiashan Branch | 319367009005 | 徽商银行股份有限公司铜陵杨家山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Development Zone Branch | 319367009097 | 徽商银行股份有限公司铜陵开发区支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Zhongming Branch | 319367009128 | 徽商银行股份有限公司铜陵钟鸣支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongling Yinxiao Branch | 319367009056 | 徽商银行股份有限公司铜陵银霄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.