CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Lujiang Tongda Branch | 319378202931 | 徽商银行股份有限公司庐江同大支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Chaohu Fenghuangshan Branch | 319378180685 | 徽商银行股份有限公司巢湖凤凰山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Chaohu Chengxi Branch | 319378102866 | 徽商银行股份有限公司巢湖城西支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Chaohu Suwan Branch | 319378102911 | 徽商银行股份有限公司巢湖苏湾支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Wuhu Wuwei Xinmalu Small and Micro Branch | 319378300143 | 徽商银行股份有限公司芜湖无为新马路小微支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Wuhu Wuwei Branch | 319378300014 | 徽商银行股份有限公司芜湖无为支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hanshan Huayang Middle Road Branch | 319378400023 | 徽商银行股份有限公司含山华阳中路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Lujiang Nihe Branch | 319378202845 | 徽商银行股份有限公司庐江泥河支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Chaohu Yongyang Branch | 319378102807 | 徽商银行股份有限公司巢湖烔炀支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Wuwei Wucheng Branch | 319378300225 | 徽商银行股份有限公司无为无城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.