CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Suzhou Branch | 319374000014 | 徽商银行股份有限公司宿州分行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Sixian Chengguan Branch | 319374600027 | 徽商银行股份有限公司泗县城关支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Suzhou Textile Road Branch | 319374000055 | 徽商银行股份有限公司宿州纺织路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Lingbi Branch | 319374500044 | 徽商银行股份有限公司灵璧支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Dangshan Dongcheng Branch | 319374200024 | 徽商银行股份有限公司砀山东城支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Suzhou Yinhe 1st Road Branch | 319374000047 | 徽商银行股份有限公司宿州银河一路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Dangshan Branch | 319374200057 | 徽商银行股份有限公司砀山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Suzhou Fuxiao Branch | 319374000071 | 徽商银行股份有限公司宿州拂晓支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Suzhou Lingbi Longshan Square Small and Micro Branch | 319374500010 | 徽商银行股份有限公司宿州灵璧龙山广场小微支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Suzhou Huaihe Road Branch | 319374000039 | 徽商银行股份有限公司宿州淮河路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.