CNAPS Code cho Village and Township Bank in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. South Street Branch | 320669350029 | 重庆南川石银村镇银行股份有限公司南大街支行 |
| Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. West Street Branch | 320669350037 | 重庆南川石银村镇银行股份有限公司西街支行 |
| Chongqing Fengdu HSBC Rural Bank Co., Ltd. | 320669400016 | 重庆丰都汇丰村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Fuling Bank of China Fudeng Rural Bank | 320669000012 | 重庆涪陵中银富登村镇银行 |
| Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320669350012 | 重庆南川石银村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. New District Branch | 320669350053 | 重庆南川石银村镇银行股份有限公司新区支行 |
| Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320669509516 | 武隆融兴村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Longcheng Branch | 320669500017 | 重庆市武隆融兴村镇银行有限责任公司龙城支行 |
| Chongqing Dianjiang Bank of China Fudeng Rural Bank | 320669200014 | 重庆垫江中银富登村镇银行 |
| Chongqing Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Huolu Branch | 320669500033 | 重庆市武隆融兴村镇银行有限责任公司火炉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 89 hồ sơ của Village and Township Bank tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.