CNAPS Code cho Village and Township Bank in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Youyang Rongxing Rural Bank Taohuayuan Branch | 320687400035 | 重庆市酉阳融兴村镇银行桃花源支行 |
| Chongqing Xiushan Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320687200018 | 重庆秀山北银村镇银行股份有限公司 |
| Shizhu Bank of China Fudeng Rural Bank | 320687100017 | 石柱中银富登村镇银行 |
| Chongqing Youyang Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320687400019 | 重庆市酉阳融兴村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Jiangbei Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320653000090 | 重庆江北恒丰村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Banan SPD Rural Bank Co., Ltd. Kaien Branch | 320653000362 | 重庆巴南浦发村镇银行股份有限公司铠恩支行 |
| Chongqing Bishan ICBC Rural Bank Co., Ltd. | 320653000032 | 重庆璧山工银村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Beibei Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320653000081 | 重庆北碚稠州村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Jiangbei Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Yufu Branch | 320653000320 | 重庆江北恒丰村镇银行股份有限公司鱼复支行 |
| Chongqing Beibei Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Shuitu Branch | 320653000400 | 重庆北碚稠州村镇银行股份有限公司水土支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 89 hồ sơ của Village and Township Bank tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.