CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Chongqing

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chongqing Dazu HSBC Rural Bank Co., Ltd.320653000016重庆大足汇丰村镇银行有限责任公司
Chongqing Banan SPD Rural Bank Co., Ltd.320653015015重庆巴南浦发村镇银行股份有限公司
Chongqing Changshou Bank of China Fudeng Rural Bank320653000196重庆长寿中银富登村镇银行
Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd.320653066002重庆江津石银村镇银行股份有限公司
Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd.320653000137重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司
Chongqing Nan'an Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320653000522重庆南岸中银富登村镇银行有限公司
Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Shiqiaopu Branch320653000303重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司石桥铺支行
Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Baishiyi Branch320653000231重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司白市驿支行
Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Langshan Branch320653066043重庆江津石银村镇银行股份有限公司琅山支行
Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Jiulong Branch320653000354重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司九龙支行
Hiển thị 31–40 trên 89

Cách dùng danh bạ

Có 89 hồ sơ của Village and Township Bank tại Chongqing.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.