CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Chongqing

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Zhiping Branch320653066035重庆江津石银村镇银行股份有限公司支坪支行
Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Hangu Branch320653000619重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司含谷支行
Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Shuangfu Branch320653000395重庆江津石银村镇银行股份有限公司双福支行
Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Desheng Branch320653066027重庆江津石银村镇银行股份有限公司得胜支行
Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Huayan Branch320653000467重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司华岩支行
Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Xipeng Branch320653000299重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司西彭支行
Chongqing Rongchang HSBC Rural Bank Co., Ltd.320653000057重庆荣昌汇丰村镇银行有限责任公司
Chongqing Shapingba Rongxing Rural Bank Co., Ltd. University Town Branch320653000311重庆市沙坪坝融兴村镇银行有限责任公司大学城支行
Chongqing Dadukou Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Ganghua Road Branch320653000240重庆市大渡口融兴村镇银行有限责任公司钢花路支行
Chongqing Dadukou Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Jiansheng Branch320653000266重庆市大渡口融兴村镇银行有限责任公司建胜支行
Hiển thị 41–50 trên 89

Cách dùng danh bạ

Có 89 hồ sơ của Village and Township Bank tại Chongqing.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.