CNAPS Code cho Village and Township Bank in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Yubei Yinza Rural Bank Co., Ltd. Tongjing Branch | 320653000338 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司统景支行 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Shuangfengqiao Branch | 320653000282 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司双凤桥支行 |
| Chongqing Yubei Yinza Rural Bank Co., Ltd. Yuanyang Branch | 320653000379 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司鸳鸯支行 |
| Chongqing Yubei Yinza Rural Bank Co., Ltd. Shuanglonghu Branch | 320653000598 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司双龙湖支行 |
| Chongqing Yubei Yinzao Rural Bank Co., Ltd. Gaoxinyuan Branch | 320653000483 | 重庆渝北银座村镇银行股份有限公司高新园分理处 |
| Chongqing Yubei Yinzao Rural Bank Co., Ltd. Longshan Branch | 320653000491 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙山支行 |
| Chongqing Yubei Ginza Rural Bank Co., Ltd. Airport Paradise Branch | 320653000563 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司空港乐园支行 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Huixing Branch | 320653000161 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司回兴支行 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Airport New Town Branch | 320653000459 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司空港新城支行 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Longxi Branch | 320653000475 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 89 hồ sơ của Village and Township Bank tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.