CNAPS Code cho Village and Township Bank in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Shapingba Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Huilongba Branch | 320653000258 | 重庆市沙坪坝融兴村镇银行有限责任公司回龙坝支行 |
| Chongqing Shapingba Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320653000153 | 重庆市沙坪坝融兴村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Dadukou Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320653056012 | 重庆市大渡口融兴村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Tongliang SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320653000571 | 重庆铜梁浦发村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Lianglu Branch | 320653000555 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司两路支行 |
| Chongqing Yongchuan Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320653000547 | 重庆永川北银村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Longtou Temple Branch | 320653000580 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙头寺支行 |
| Chongqing Yubei Yinzao Rural Bank Co., Ltd. | 320653000104 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Longta Branch | 320653000539 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙塔支行 |
| Chongqing Yubei Yinza Rural Bank Co., Ltd. Renhe Branch | 320653000442 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司人和支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 89 hồ sơ của Village and Township Bank tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.