CNAPS Code cho Village and Township Bank in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Songpai Road Branch | 320653000602 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司松牌路支行 |
| Chongqing Yubei Yinzao Rural Bank Co., Ltd. Longxing Branch | 320653000215 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙兴支行 |
| Hechuan Bank of China Fudeng Rural Bank | 320653000223 | 合川中银富登村镇银行 |
| Tongnan Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320653032018 | 潼南民生村镇银行股份有限公司 |
| Qijiang Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320653000049 | 綦江民生村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Liangping ANZ Rural Bank Co., Ltd. | 320667500012 | 重庆梁平澳新村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Chengkou Bank of China Fudeng Rural Bank | 320668100011 | 重庆城口中银富登村镇银行 |
| Chongqing Wuxi Bank of China Fudeng Rural Bank | 320667939108 | 重庆巫溪中银富登村镇银行 |
| Chongqing Yunyang Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 320667600021 | 重庆云阳恒丰村镇银行股份有限公司滨江支行 |
| Wushan Bank of China Fudeng Rural Bank | 320667800015 | 巫山中银富登村镇银行 |
Cách dùng danh bạ
Có 89 hồ sơ của Village and Township Bank tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.