CNAPS Code cho Village and Township Bank in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Jiangkou Branch | 320669500041 | 重庆市武隆融兴村镇银行有限责任公司江口支行 |
| Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Nanping Branch | 320669350045 | 重庆南川石银村镇银行股份有限公司南平支行 |
| Chongqing Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Baima Branch | 320669500025 | 重庆市武隆融兴村镇银行有限责任公司白马支行 |
| Chongqing Pengshui Mintai Rural Bank Co., Ltd. | 320687500011 | 重庆彭水民泰村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Qianjiang Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Sunshine Garden Branch | 320687000049 | 重庆黔江银座村镇银行股份有限公司阳光花园支行 |
| Chongqing Qianjiang Yinza Rural Bank Co., Ltd. Zhoubai Branch | 320687000032 | 重庆黔江银座村镇银行股份有限公司舟白分行 |
| Chongqing Qianjiang Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Zhuoshui Branch | 320687000057 | 重庆黔江银座村镇银行股份有限公司濯水支行 |
| Chongqing Qianjiang Yinza Rural Bank Co., Ltd. | 320687000016 | 重庆黔江银座村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Youyang Rongxing Rural Bank Longtan Branch | 320687400027 | 重庆市酉阳融兴村镇银行龙潭支行 |
| Chongqing Qianjiang Yinza Rural Bank Co., Ltd. Danxing Road Branch | 320687000024 | 重庆黔江银座村镇银行股份有限公司丹兴路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 89 hồ sơ của Village and Township Bank tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.