CNAPS Code cho Village and Township Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Daye Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320522100019 | 大冶中银富登村镇银行股份有限公司 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Yinzu Branch | 320522110073 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司殷祖支行 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Jinshandian Branch | 320522110081 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司金山店支行 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Dongyue Branch | 320522110032 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司东岳支行 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Wangren Branch | 320522010058 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司汪仁支行 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Lingxiang Branch | 320522110049 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司灵乡支行 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Baoan Branch | 320522110024 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司保安支行 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. | 320522110016 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Jinniu Branch | 320522110057 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司金牛支行 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Huandiqiao Branch | 320522110065 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司还地桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 111 hồ sơ của Village and Township Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.