CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zigui Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320526781109秭归兴福村镇银行有限责任公司
Wufeng Jingu Rural Bank Co., Ltd.320526900016五峰金谷村镇银行股份有限公司
Xingshan Benfu Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center320526681111兴山本富村镇银行有限责任公司清算中心
Zhijiang Hanyin Rural Bank Co., Ltd.320526400011枝江汉银村镇银行股份有限公司
Zhijiang Hanyin Rural Bank Co., Ltd. Dongshi Branch320526400020枝江汉银村镇银行股份有限公司董市支行
Wuhan Jiangxia Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320521088003武汉江夏民生村镇银行股份有限公司
Wuhan Dongxihu Yangtze Rural Bank Co., Ltd.320521000018武汉东西湖扬子村镇银行股份有限公司
Baokangchu Rural Commercial Bank Co., Ltd.320528500017保康楚农商村镇银行有限责任公司
Gucheng Bank of China Fudeng Rural Bank320528401038谷城中银富登村镇银行
Zaoyang Bank of China Fudeng Rural Bank320528800019枣阳中银富登村镇银行
Hiển thị 21–30 trên 111

Cách dùng danh bạ

Có 111 hồ sơ của Village and Township Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.