CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Laohekou Bank of China Fudeng Rural Bank320528705013老河口中银富登村镇银行
Yicheng Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320528200014宜城中银富登村镇银行有限责任公司
Nanzhang Bank of China Fudeng Rural Bank320528300015南漳中银富登村镇银行
Fangxian Chuanong Commercial Rural Bank Co., Ltd.320539600014房县楚农商村镇银行股份有限公司
Danjiangkou Chuanong Commercial Rural Bank Co., Ltd.320539100010丹江口楚农商村镇银行股份有限公司
Hubei Suizhou Zengdu HSBC Rural Bank Co., Ltd.320528600018湖北随州曾都汇丰村镇银行有限责任公司
Guangshui Chuanong Commercial Rural Bank Co., Ltd.320535400014广水楚农商村镇银行有限责任公司
Suixian Chuanongshang Village Bank Co., Ltd.320528688888随县楚农商村镇银行有限责任公司
Shennongjia Chuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.320531181080神农架楚农商村镇银行股份有限公司
Yunxian Chunong Commercial Rural Bank Co., Ltd.320539200019郧县楚农商村镇银行股份有限公司
Hiển thị 31–40 trên 111

Cách dùng danh bạ

Có 111 hồ sơ của Village and Township Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.