CNAPS Code cho Village and Township Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Xian'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Henggouqiao Branch | 320536004048 | 湖北咸安长江村镇银行有限责任公司横沟桥支行 |
| Tongcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320536400016 | 通城惠民村镇银行有限责任公司 |
| Hubei Xian'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Qianshan Branch | 320536004056 | 湖北咸安长江村镇银行有限责任公司潜山支行 |
| Tongcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yanta Branch | 320536400032 | 通城惠民村镇银行有限责任公司雁塔支行 |
| Hubei Xian'an Wunongshang Rural Bank Co., Ltd. Yushui Road Branch | 320536004030 | 湖北咸安武农商村镇银行有限责任公司渔水路支行 |
| Hubei Xian'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320536004021 | 湖北咸安长江村镇银行有限责任公司 |
| Hubei Xian'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Tingsi Branch | 320536004064 | 湖北咸安长江村镇银行有限责任公司汀泗支行 |
| Tongcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xiushui Branch | 320536400024 | 通城惠民村镇银行有限责任公司秀水支行 |
| Honghu Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320537303517 | 洪湖融兴村镇银行有限责任公司 |
| Hubei Public Security Bank of China Fudeng Rural Bank | 320537800012 | 湖北公安中银富登村镇银行 |
Cách dùng danh bạ
Có 111 hồ sơ của Village and Township Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.