CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Tianmen HSBC Rural Bank Co., Ltd.320537400018湖北天门汇丰村镇银行有限责任公司
Xiantao Chuan Nong Commercial Rural Bank Co., Ltd. Pengchang Branch320537100023仙桃楚农商村镇银行股份有限公司彭场支行
Songzi Bank of China Fudeng Rural Bank320537708013松滋中银富登村镇银行
Jianli Bank of China Fudeng Rural Bank320537900013监利中银富登村镇银行
Jiangling Chuanong Commercial Rural Bank Co., Ltd.320537048883江陵楚农商村镇银行股份有限公司
Qianjiang Bank of China Fudeng Rural Bank320537553752潜江中银富登村镇银行
Shishou Chu Rural Commercial Bank Co., Ltd.320537218886石首楚农商村镇银行股份有限公司
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Duohui Branch320532000152湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司多辉支行
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd.320532000013湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320532000110湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司营业部
Hiển thị 61–70 trên 111

Cách dùng danh bạ

Có 111 hồ sơ của Village and Township Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.