CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jingshan Bank of China Fudeng Rural Bank320538200018京山中银富登村镇银行
Dawuchu Rural Commercial Bank Co., Ltd.320535500015大悟楚农商村镇银行股份有限公司
Anluchu Rural Commercial Bank Co., Ltd.320535300097安陆楚农商村镇银行股份有限公司
Hubei Hanchuan Agricultural Bank of China Rural Bank Co., Ltd.320535704018湖北汉川农银村镇银行有限责任公司
Xiaochang Benfu Rural Bank Co., Ltd. Business Department320535181232孝昌本富村镇银行有限责任公司营业部
Yingcheng Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Hanyi Branch320535248516应城融兴村镇银行有限责任公司汉宜支行
Xiaochang Benfu Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center320535181216孝昌本富村镇银行有限责任公司清算中心
Yunmeng Chu Rural Commercial Bank Co., Ltd.320535600016云梦楚农商村镇银行股份有限公司
Yingcheng Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320535204511应城融兴村镇银行有限责任公司
Hubei Hong'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320533400010湖北红安长江村镇银行股份有限公司
Hiển thị 81–90 trên 111

Cách dùng danh bạ

Có 111 hồ sơ của Village and Township Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.