CNAPS Code cho Village and Township Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Hong'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Yuanyi Branch | 320533400036 | 湖北红安长江村镇银行股份有限公司园艺支行 |
| Hubei Hong'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Qiliping Branch | 320533400044 | 湖北红安长江村镇银行股份有限公司七里坪支行 |
| Hubei Hong'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320533400052 | 湖北红安长江村镇银行股份有限公司开发区支行 |
| Hubei Hong'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Jinqiao Branch | 320533400069 | 湖北红安长江村镇银行股份有限公司金桥支行 |
| Hubei Macheng HSBC Rural Bank Co., Ltd. | 320533100016 | 湖北麻城汇丰村镇银行有限责任公司 |
| Tuanfeng Chu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320533300018 | 团风楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Qichun Bank of China Fudeng Rural Bank | 320533800013 | 蕲春中银富登村镇银行 |
| Luotianchu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320533500019 | 罗田楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Huangmei Bank of China Fudeng Rural Bank | 320533953399 | 黄梅中银富登村镇银行 |
| Hubei Yingshan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320533600011 | 湖北英山长江村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 111 hồ sơ của Village and Township Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.