CNAPS Code cho Village and Township Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuxue Bank of China Fudeng Rural Bank | 320533200017 | 武穴中银富登村镇银行 |
| Xishui Chuanong Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320533700012 | 浠水楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Hefeng Branch | 320541880203 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司鹤峰支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Enshi Branch | 320541080217 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司恩施支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320541080209 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Badong Branch | 320541480208 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司巴东支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Laifeng Branch | 320541780206 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司来凤支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Lichuan Branch | 320541280207 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司利川支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Jianshi Branch | 320541380201 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司建始支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Xuanen Branch | 320541580204 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司宣恩支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 111 hồ sơ của Village and Township Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.