CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhuxi Chuanong Commercial Rural Bank Co., Ltd.320539500013竹溪楚农商村镇银行股份有限公司
Shennongjia Chuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songbai Branch320531181098神农架楚农商村镇银行股份有限公司松柏支行
Yunxi Chu Rural Commercial Bank Co., Ltd.320539300011郧西楚农商村镇银行股份有限公司
Zhushan Chuanshan Commercial Rural Bank Co., Ltd.320539400012竹山楚农商村镇银行股份有限公司
Hubei Chibi Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320536204031湖北赤壁长江村镇银行有限责任公司
Hubei Chibi Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Guantangyi Branch320536204058湖北赤壁长江村镇银行有限责任公司官塘驿支行
Hubei Chibi Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Chimagang Branch320536204040湖北赤壁长江村镇银行有限责任公司赤马港支行
Hubei Chibi Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Lushuihu Branch320536204066湖北赤壁长江村镇银行有限责任公司陆水湖支行
Chongyang Chuanong Commercial Rural Bank Co., Ltd. Jintai Branch320536538815崇阳楚农商村镇银行股份有限公司金泰支行
Hubei Jiayu Wujiang Rural Bank Co., Ltd.320536300015湖北嘉鱼吴江村镇银行股份有限公司
Hiển thị 41–50 trên 111

Cách dùng danh bạ

Có 111 hồ sơ của Village and Township Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.