CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jingmen City, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Duohui Branch | 320532000152 | 湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司多辉支行 |
| Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320532000013 | 湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司 |
| Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320532000110 | 湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司营业部 |
| Tuanlin Branch of Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320532000136 | 湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司团林支行 |
| Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Shilipai Branch | 320532000144 | 湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司十里牌支行 |
| Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Yuelianghu Branch | 320532000128 | 湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司月亮湖支行 |
| Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Macheng Branch | 320532000169 | 湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司麻城支行 |
| Jingmen Dongbao Huimin Rural Bank Co., Ltd. Nantai Branch | 320532000056 | 荆门东宝惠民村镇银行股份有限公司南台支行 |
| Shayang Bank of China Fudeng Rural Bank | 320538300010 | 沙洋中银富登村镇银行 |
| Jingmen Dongbao Huimin Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320532000021 | 荆门东宝惠民村镇银行股份有限公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 14 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jingmen City, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.