CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jingmen City, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jingmen Dongbao Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhanghe Branch | 320532000048 | 荆门东宝惠民村镇银行股份有限公司漳河支行 |
| Zhongxiang Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320538186007 | 钟祥民生村镇银行股份有限公司 |
| Jingmen Dongbao Huimin Rural Bank Co., Ltd. Liuhe Branch | 320532000030 | 荆门东宝惠民村镇银行股份有限公司浏河支行 |
| Jingshan Bank of China Fudeng Rural Bank | 320538200018 | 京山中银富登村镇银行 |
Cách dùng danh bạ
Có 14 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jingmen City, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.