CNAPS Code cho Village and Township Bank in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dali Eryuan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320752100012 | 大理洱源长江村镇银行股份有限公司 |
| Dali Binchuan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320751400013 | 大理宾川长江村镇银行股份有限公司 |
| Dali Weishan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320751700016 | 大理巍山长江村镇银行股份有限公司 |
| Dali Ancient Town Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 320751000028 | 大理古城中成村镇银行股份有限公司人民路支行 |
| Dali Ancient Town Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320751000010 | 大理古城中成村镇银行股份有限公司 |
| Yunnan Dali Yu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320751096002 | 云南大理渝农商村镇银行有限责任公司 |
| Yunnan Heqing Yu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320752388004 | 云南鹤庆渝农商村镇银行有限责任公司 |
| Yunnan Xiangyun Yu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320751392004 | 云南祥云渝农商村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của Village and Township Bank tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.