CNAPS Code cho Village and Township Bank in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qujing Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch | 320736000054 | 曲靖惠民村镇银行股份有限公司金江支行 |
| Qujing Fuyuan Fudian Village Bank Laochang Branch | 320736400023 | 曲靖富源富滇村镇银行老厂支行 |
| Qujing Fuyuan Fudian Village Bank Zhong'an Branch | 320736400040 | 曲靖富源富滇村镇银行中安支行 |
| Qujing Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320736000011 | 曲靖惠民村镇银行股份有限公司 |
| Shizong Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320736682508 | 师宗兴福村镇银行有限责任公司 |
| Yunnan Malong Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320736202003 | 云南马龙北银村镇银行股份有限公司 |
| Luliang Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320736782406 | 陆良兴福村镇银行有限责任公司 |
| Qujing Fuyuan Fudian Rural Bank Mohong Branch | 320736400031 | 曲靖富源富滇村镇银行墨红支行 |
| Qujing Huimin Rural Bank Co., Ltd. Minnan Branch | 320736000046 | 曲靖惠民村镇银行股份有限公司闽南支行 |
| Qujing Zhanyi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320737182304 | 曲靖沾益兴福村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của Village and Township Bank tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.