CNAPS Code cho Village and Township Bank in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lijiang Yulong Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320755010012 | 丽江玉龙长江村镇银行股份有限公司 |
| Dehong Mangshi Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320754010019 | 德宏芒市长江村镇银行股份有限公司 |
| Lijiang Ancient Town Fudian Village Bank | 320755000017 | 丽江古城富滇村镇银行 |
| Ruili Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320754669201 | 瑞丽沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Lijiang Ancient Town Fudian Village Bank Kangzhong Branch | 320755000025 | 丽江古城富滇村镇银行康仲支行 |
| Lijiang Ancient Town Fudian Village Bank Shangyi Branch | 320755000033 | 丽江古城富滇村镇银行尚义支行 |
| Lijiang Ancient Town Fudian Village Bank Shuhe Branch | 320755000041 | 丽江古城富滇村镇银行束河支行 |
| Jianshui Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320743587340 | 建水沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Mile Hunong Commercial Rural Bank Co., Ltd. Xinshao Branch | 320743787349 | 弥勒沪农商村镇银行股份有限公司新哨支行 |
| Mengzi Hunongshang Village Bank Co., Ltd. Xin'an Branch | 320743387328 | 蒙自沪农商村镇银行股份有限公司新安所支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của Village and Township Bank tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.