CNAPS Code cho Village and Township Bank in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lushui Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320756000019 | 泸水中成村镇银行股份有限公司 |
| Yunnan Shangri-La Yu Nong Shang Commercial Village Bank Co., Ltd. | 320757095002 | 云南香格里拉渝农商村镇银行有限责任公司 |
| Wenshan Funing Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320745800134 | 文山富宁长江村镇银行股份有限公司 |
| Wenshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Kaihua Branch | 320745000021 | 文山民丰村镇银行有限责任公司开化支行 |
| Wenshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Wolong Branch | 320745000048 | 文山民丰村镇银行有限责任公司卧龙支行 |
| Wenshan Maguan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320745510013 | 文山马关长江村镇银行股份有限公司 |
| Wenshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Qihua Branch | 320745000064 | 文山民丰村镇银行有限责任公司七花支行 |
| Wenshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320745000013 | 文山民丰村镇银行有限责任公司 |
| Wenshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch | 320745000056 | 文山民丰村镇银行有限责任公司凤凰支行 |
| Wenshan Guangnan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320745710016 | 文山广南长江村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của Village and Township Bank tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.