CNAPS Code cho Village and Township Bank in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kunming Majinpu Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320731010018 | 昆明马金铺中成村镇银行股份有限公司 |
| Taiping Branch of Chouzhou Rural Bank Co., Ltd., Anning, Yunnan | 320731001015 | 云南安宁稠州村镇银行股份有限公司太平支行 |
| Baoshan Shidian Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320753200015 | 保山施甸长江村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Panlong Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320731008228 | 昆明盘龙兴福村镇银行有限责任公司 |
| Kunming Luquan Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320731000182 | 昆明禄劝中成村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Chenggong Huaxia Rural Bank Co., Ltd. | 320731041203 | 昆明呈贡华夏村镇银行股份有限公司 |
| Yunnan Anning Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Caopu Branch | 320731001023 | 云南安宁稠州村镇银行股份有限公司草铺支行 |
| Yunnan Xishan Yu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320731086018 | 云南西山渝农商村镇银行有限责任公司 |
| Fumin Pudong Development Bank Co., Ltd. | 320731000174 | 富民浦发村镇银行股份有限公司 |
| Songming Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojie Branch | 320731087125 | 嵩明沪农商村镇银行股份有限公司小街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của Village and Township Bank tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.