CNAPS Code cho Village and Township Bank in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tengchong Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320753300081 | 腾冲民生村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Jinning Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Kunyang Branch | 320731000029 | 昆明晋宁融丰村镇银行股份有限公司昆阳支行 |
| Kunming Wuhua Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320731000203 | 昆明五华长江村镇银行股份有限公司 |
| Zhaotong Zhaoyang Fudian Rural Bank | 320734000018 | 昭通昭阳富滇村镇银行 |
| Yunnan Xishan Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320731003002 | 云南西山北银村镇银行股份有限公司 |
| Baoshan Changning Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320753500018 | 保山昌宁长江村镇银行股份有限公司 |
| Xundian Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320731008880 | 寻甸中成村镇银行股份有限公司 |
| Baoshan Longyang Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320753087508 | 保山隆阳沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Yunnan Anning Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320731001007 | 云南安宁稠州村镇银行股份有限公司 |
| Baoshan Longling Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320753400017 | 保山龙陵长江村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của Village and Township Bank tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.