CNAPS Code cho Village and Township Bank in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunnan Yuanjiang Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320741902002 | 云南元江北银村镇银行股份有限公司 |
| Yunnan Xinping Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320741802001 | 云南新平北银村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Shilin Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320731000070 | 昆明石林中成村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Jinning Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320731000199 | 昆明晋宁融丰村镇银行股份有限公司 |
| Songming Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320731087109 | 嵩明沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Jinning Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 320731000045 | 昆明晋宁融丰村镇银行股份有限公司晋城支行 |
| Yunnan Anning Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Wenquan Branch | 320731001031 | 云南安宁稠州村镇银行股份有限公司温泉支行 |
| Kunming Yiliang Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320731000166 | 昆明宜良融丰村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Alahu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320731087117 | 昆明阿拉沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Dongchuan Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320731000061 | 昆明东川中成村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của Village and Township Bank tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.