CNAPS Code cho Village and Township Bank in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wenshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Qidu Branch | 320745000072 | 文山民丰村镇银行有限责任公司七都支行 |
| Wenshan Qiubei Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320745610015 | 文山丘北长江村镇银行股份有限公司 |
| Wenshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Panlong Branch | 320745000030 | 文山民丰村镇银行有限责任公司盘龙支行 |
| Wenshan Yanshan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320745210019 | 文山砚山长江村镇银行股份有限公司 |
| Lincang Linxiang Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320758088300 | 临沧临翔沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Pu'er Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320747000017 | 普洱民生村镇银行股份有限公司 |
| Jinghong Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320749000012 | 景洪民生村镇银行股份有限公司 |
| Xishuangbanna Menghai Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320749200014 | 西双版纳勐海长江村镇银行股份有限公司 |
| Xishuangbanna Mengla Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320749300015 | 西双版纳勐腊长江村镇银行股份有限公司 |
| Lijiang Yongsheng Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320755200010 | 丽江永胜长江村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của Village and Township Bank tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.