CNAPS Code cho Village and Township Bank in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunnan Shiping Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320743602002 | 云南石屏北银村镇银行股份有限公司 |
| Kaiyuan Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320743287326 | 开远沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Mengzi Hunsheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320743387310 | 蒙自沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Mile Hunong Commercial Bank Co., Ltd. | 320743787332 | 弥勒沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Gejiu Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320743087306 | 个旧沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Qujing Huize Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320736900019 | 曲靖会泽长江村镇银行股份有限公司 |
| Luoping Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320736582607 | 罗平兴福村镇银行有限责任公司 |
| Qujing Xuanwei Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320736300014 | 曲靖宣威长江村镇银行股份有限公司 |
| Qujing Fuyuan Fudian Rural Bank | 320736400015 | 曲靖富源富滇村镇银行 |
| Qujing Huimin Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 320736000038 | 曲靖惠民村镇银行股份有限公司城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của Village and Township Bank tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.