CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5377Mã khu vực
0801Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Songzi Bank of China Fudeng Rural Bank | 320537708013 | 松滋中银富登村镇银行 |
| Xiantao Chuan Nong Commercial Rural Bank Co., Ltd. Pengchang Branch | 320537100023 | 仙桃楚农商村镇银行股份有限公司彭场支行 |
| Hunan Xupu Xiangjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320567600010 | 湖南溆浦湘江村镇银行股份有限公司 |
| Hunan Yuanling Xinyang Rural Bank Co., Ltd. | 320567400017 | 湖南沅陵新阳村镇银行股份有限公司 |
| Hunan Zhijiang Xiangjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320567900012 | 湖南芷江湘江村镇银行股份有限公司 |
| Hunan Zhongfang Xinyang Rural Bank Co., Ltd. | 320567000013 | 湖南中方新阳村镇银行股份有限公司 |
| Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Longshan Branch | 320569826015 | 湘西长行村镇银行股份有限公司龙山支行 |
| Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Jishou Branch | 320569000025 | 湘西长行村镇银行股份有限公司吉首支行 |
| Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Luxi Branch | 320569224014 | 湘西长行村镇银行股份有限公司泸溪支行 |
| Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Qiancheng Branch | 320569022013 | 湘西长行村镇银行股份有限公司乾城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.