CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5693Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch320569301013湘西长行村镇银行股份有限公司虹桥支行
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd.320569000017湘西长行村镇银行股份有限公司
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Guzhang Branch320569625013湘西长行村镇银行股份有限公司古丈支行
Hunan Hanshou Xinglong Rural Bank Co., Ltd.320558200015湖南汉寿星龙村镇银行股份有限公司
Lixian Hunongshang Village Bank Co., Ltd.320558373616澧县沪农商村镇银行股份有限公司
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Baojing Branch320569527015湘西长行村镇银行股份有限公司保靖支行
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Jishou Branch320569000025湘西长行村镇银行股份有限公司吉首支行
Linli Huncheng Commercial Bank Co., Ltd.320558473601临澧沪农商村镇银行股份有限公司
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Longshan Branch320569826015湘西长行村镇银行股份有限公司龙山支行
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Luxi Branch320569224014湘西长行村镇银行股份有限公司泸溪支行
Hiển thị 2691–2700 trên 4164