CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5690Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd.320569000017湘西长行村镇银行股份有限公司
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Huayuan Branch320569423019湘西长行村镇银行股份有限公司花垣支行
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch320569301013湘西长行村镇银行股份有限公司虹桥支行
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Baojing Branch320569527015湘西长行村镇银行股份有限公司保靖支行
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch320569300019湘西长行村镇银行股份有限公司凤凰支行
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Economic Development Zone Branch320569030013湘西长行村镇银行股份有限公司经开区支行
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Yongshun Branch320569728010湘西长行村镇银行股份有限公司永顺支行
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Guzhang Branch320569625013湘西长行村镇银行股份有限公司古丈支行
Hunan Hanshou Xinglong Rural Bank Co., Ltd.320558200015湖南汉寿星龙村镇银行股份有限公司
Hunan Jinshi Xianghuai Rural Bank Co., Ltd.320558700019湖南津市湘淮村镇银行股份有限公司
Hiển thị 2691–2700 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.