CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5585Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Taoyuan Xianghuai Rural Bank Co., Ltd.320558500018湖南桃源湘淮村镇银行股份有限公司
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Yongshun Branch320569728010湘西长行村镇银行股份有限公司永顺支行
Xiangxi Changxing Rural Bank Co., Ltd. Qiancheng Branch320569022013湘西长行村镇银行股份有限公司乾城支行
Hunan Jinshi Xianghuai Rural Bank Co., Ltd.320558700019湖南津市湘淮村镇银行股份有限公司
Hunan Daoxian Shennong Village Bank Co., Ltd.320565400013湖南道县神农村镇银行股份有限公司
Hunan Dong'an Xinglong Rural Bank Co., Ltd.320565300012湖南东安星龙村镇银行股份有限公司
Hunan Jianghua Xinyang Rural Bank Co., Ltd.320565700016湖南江华新阳村镇银行股份有限公司
Hunan Ningyuantan Rural Commercial Bank Co., Ltd.320565500014湖南宁远潭农商村镇银行股份有限公司
Hunan Lanshan Shennong Rural Township Bank Co., Ltd.320565800017湖南蓝山神农村镇银行股份有限公司
Qiyang Rural Bank Co., Ltd. Xingwu Branch320566220036祁阳村镇银行股份有限公司兴浯支行
Hiển thị 2701–2710 trên 4164