CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5662Mã khu vực
2001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qiyang Rural Bank Co., Ltd. | 320566220010 | 祁阳村镇银行股份有限公司 |
| Qiyang Rural Bank Co., Ltd. Minsheng Branch | 320566220028 | 祁阳村镇银行股份有限公司民生支行 |
| Qiyang Rural Bank Co., Ltd. Baishui Branch | 320566220044 | 祁阳村镇银行股份有限公司白水支行 |
| Guiyang Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Longtan Branch | 320563400043 | 桂阳沪农商村镇银行有限公司龙潭支行 |
| Guiyang Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320563473519 | 桂阳沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Guiyang Hunongshang Village Bank Co., Ltd. Zhenghe Branch | 320563473535 | 桂阳沪农商村镇银行股份有限公司正和支行 |
| Guiyang Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lufeng Branch | 320563473527 | 桂阳沪农商村镇银行股份有限公司鹿峰支行 |
| Hunan Anren Xinyang Rural Bank Co., Ltd. | 320564290015 | 湖南安仁新阳村镇银行股份有限公司 |
| Hunan Rucheng Xinyang Rural Bank Co., Ltd. | 320563990010 | 湖南汝城新阳村镇银行股份有限公司 |
| Yizhang Changxing Rural Bank Co., Ltd. | 320563685015 | 宜章长行村镇银行股份有限公司 |