CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5636Mã khu vực
7322Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yizhang Changxing Rural Bank Co., Ltd. Minzhu Road Branch | 320563673228 | 宜章长行村镇银行股份有限公司民主路支行 |
| Yizhang Changxing Rural Bank Co., Ltd. Yuxi Branch | 320563673236 | 宜章长行村镇银行股份有限公司玉溪支行 |
| Zhuhai Hengqin Rural Bank Co., Ltd. Xiangzhou Branch | 320585000033 | 珠海横琴村镇银行股份有限公司香洲支行 |
| Zhuhai Hengqin Rural Bank Co., Ltd. Qianshan Branch | 320585000025 | 珠海横琴村镇银行股份有限公司前山支行 |
| Zhuhai Nanping Rural Bank Co., Ltd. | 320585000041 | 珠海南屏村镇银行股份有限公司 |
| Zhuhai Hengqin Rural Bank Co., Ltd. Jida Branch | 320585000050 | 珠海横琴村镇银行股份有限公司吉大支行 |
| Zhuhai Hengqin Rural Bank Co., Ltd. | 320585000017 | 珠海横琴村镇银行股份有限公司 |
| Sanshui Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320588000022 | 三水珠江村镇银行股份有限公司 |
| Foshan Gaoming Shunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320588000014 | 佛山高明顺银村镇银行股份有限公司 |
| Foshan Nanhai Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320588000047 | 佛山南海新华村镇银行股份有限公司 |