CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4951Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baofeng Yufeng Rural Bank Co., Ltd. Zhaozhuang Branch | 320495100022 | 宝丰豫丰村镇银行股份有限公司赵庄分理处 |
| Baofeng Yufeng Rural Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 320495100039 | 宝丰豫丰村镇银行股份有限公司人民路分理处 |
| Baofeng Yufeng Rural Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch | 320495100063 | 宝丰豫丰村镇银行股份有限公司石桥分理处 |
| Henan Yexian Tailong Rural Bank Co., Ltd. | 320495200015 | 河南叶县泰隆村镇银行股份有限公司 |
| Jiaxian Guangtian Rural Bank Co., Ltd. | 320495400172 | 郏县广天村镇银行股份有限公司 |
| Jiaxian Guangtian Rural Bank Co., Ltd. Tangjie Town Branch | 320495401743 | 郏县广天村镇银行股份有限公司堂街镇支行 |
| Jiaxian Guangtian Rural Bank Co., Ltd. Zhengzheng Road Branch | 320495401735 | 郏县广天村镇银行股份有限公司行政路支行 |
| Jiaxian Guangtian Rural Bank Co., Ltd. West Street Branch | 320495400017 | 郏县广天村镇银行股份有限公司西大街支行 |
| Ruzhou Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. | 320495600010 | 汝州玉川村镇银行股份有限公司 |
| Guangdong Enping HSBC Rural Bank Co., Ltd. | 320589300010 | 广东恩平汇丰村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.