CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5860Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shantou Chaoyang Ronghe Rural Bank Co., Ltd.320586000078汕头潮阳融和村镇银行股份有限公司
Jiaxian Guangtian Rural Bank Co., Ltd.320495400172郏县广天村镇银行股份有限公司
Baofeng Yufeng Rural Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch320495100063宝丰豫丰村镇银行股份有限公司石桥分理处
Baofeng Yufeng Rural Bank Co., Ltd. Naodian Branch320495180106宝丰豫丰村镇银行股份有限公司闹店分理处
Baofeng Yufeng Rural Bank Co., Ltd.320495100006宝丰豫丰村镇银行股份有限公司
Baofeng Yufeng Rural Bank Co., Ltd. Lizhuang Branch320495180083宝丰豫丰村镇银行股份有限公司李庄分理处
Baofeng Yufeng Rural Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch320495100047宝丰豫丰村镇银行股份有限公司杨庄分理处
Baofeng Yufeng Rural Bank Co., Ltd. Zhaozhuang Branch320495100022宝丰豫丰村镇银行股份有限公司赵庄分理处
Henan Yexian Tailong Rural Bank Co., Ltd.320495200015河南叶县泰隆村镇银行股份有限公司
Heshan Zhujiang Rural Bank Co., Ltd.320589500011鹤山珠江村镇银行股份有限公司
Hiển thị 2751–2760 trên 4164