CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5840Mã khu vực
0100Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Baoan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320584001000 | 深圳宝安融兴村镇银行有限责任公司 |
| Shenzhen Baoan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Guanlan Branch | 320584004057 | 深圳宝安桂银村镇银行股份有限公司观澜支行 |
| Shenzhen Baoan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Shiyan Branch | 320584004081 | 深圳宝安桂银村镇银行股份有限公司石岩支行 |
| Shenzhen Baoan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Longgang Branch | 320584004032 | 深圳宝安桂银村镇银行股份有限公司龙岗支行 |
| Shenzhen Baoan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Shajing Branch | 320584004065 | 深圳宝安桂银村镇银行股份有限公司沙井支行 |
| Shenzhen Baoan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Chegongmiao Branch | 320584001018 | 深圳宝安融兴村镇银行有限责任公司车公庙支行 |
| Shenzhen Baoan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Xixiang Branch | 320584004024 | 深圳宝安桂银村镇银行股份有限公司西乡支行 |
| Shenzhen Baoan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320584004008 | 深圳宝安桂银村镇银行股份有限公司 |
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Buji Branch | 320584002086 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司布吉支行 |
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Henggang Branch | 320584002027 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司横岗支行 |