CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5840Mã khu vực
0212Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Pinghu Branch | 320584002125 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司平湖支行 |
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Xixiang Branch | 320584002019 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司西乡支行 |
| Shenzhen Nanshan Baosheng Rural Bank Co., Ltd. Longhua Branch | 320584003030 | 深圳南山宝生村镇银行股份有限公司龙华支行 |
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Longgang Branch | 320584002078 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司龙岗支行 |
| Shenzhen Baoan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Shajing Branch | 320584001042 | 深圳宝安融兴村镇银行有限责任公司沙井支行 |
| Shenzhen Longgang Dingye Rural Bank Co., Ltd. Guanlan Branch | 320584000058 | 深圳龙岗鼎业村镇银行股份有限公司观澜支行 |
| Shenzhen Longhua Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320584008001 | 深圳龙华新华村镇银行股份有限公司 |
| Shenzhen Baoan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Longgang Branch | 320584001034 | 深圳宝安融兴村镇银行有限责任公司龙岗支行 |
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Xin'an Branch | 320584002150 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司新安支行 |
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. | 320584002002 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司 |