CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5840Mã khu vực
0203Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Longhua Branch320584002035深圳福田银座村镇银行股份有限公司龙华支行
Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Pinghu Branch320584002125深圳福田银座村镇银行股份有限公司平湖支行
Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Pingshan Branch320584002060深圳福田银座村镇银行股份有限公司坪山支行
Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Shajing Branch320584002043深圳福田银座村镇银行股份有限公司沙井支行
Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Shiyan Branch320584002051深圳福田银座村镇银行股份有限公司石岩支行
Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Xixiang Branch320584002019深圳福田银座村镇银行股份有限公司西乡支行
Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Xin'an Branch320584002150深圳福田银座村镇银行股份有限公司新安支行
Shenzhen Guangming Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. Gongming Branch320584075526深圳光明沪农商村镇银行股份有限公司公明支行
Shenzhen Guangming Huncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shajing Branch320584075518深圳光明沪农商村镇银行股份有限公司沙井支行
Shenzhen Guangming Huncheng Commercial Bank Co., Ltd.320584075500深圳光明沪农商村镇银行股份有限公司
Hiển thị 2791–2800 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.