CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5840Mã khu vực
0211Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Gongming Branch | 320584002117 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司公明支行 |
| Shenzhen Pingshan Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320584006006 | 深圳坪山珠江村镇银行股份有限公司 |
| Shenzhen Longgang Dingye Rural Bank Co., Ltd. Xin'an Branch | 320584000074 | 深圳龙岗鼎业村镇银行股份有限公司新安支行 |
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Longhua Branch | 320584002035 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司龙华支行 |
| Shenzhen Luohu Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. Shuibei Branch | 320584007017 | 深圳罗湖蓝海村镇银行股份有限公司水贝支行 |
| Shenzhen Baoan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Guanlan Branch | 320584001026 | 深圳宝安融兴村镇银行有限责任公司观澜支行 |
| Shenzhen Longgang Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320584005003 | 深圳龙岗中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Bantian Branch | 320584002141 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司坂田支行 |
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Dalang Branch | 320584002133 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司大浪支行 |
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Pingshan Branch | 320584002060 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司坪山支行 |