CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5840Mã khu vực
0205Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Shiyan Branch | 320584002051 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司石岩支行 |
| Shenzhen Longgang Dingye Rural Bank Longhua Branch | 320584000031 | 深圳龙岗鼎业村镇银行龙华支行 |
| Shenzhen Guangming Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. Gongming Branch | 320584075526 | 深圳光明沪农商村镇银行股份有限公司公明支行 |
| Shenzhen Longgang Dingye Rural Bank Co., Ltd. Shiyan Branch | 320584000040 | 深圳龙岗鼎业村镇银行股份有限公司石岩支行 |
| Shenzhen Luohu Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. | 320584007009 | 深圳罗湖蓝海村镇银行股份有限公司 |
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Shajing Branch | 320584002043 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司沙井支行 |
| Shenzhen Nanshan Baosheng Rural Bank Baoan Branch | 320584003021 | 深圳南山宝生村镇银行宝安支行 |
| Shenzhen Nanshan Baosheng Rural Bank Co., Ltd. Shajing Branch | 320584003048 | 深圳南山宝生村镇银行股份有限公司沙井支行 |
| Shenzhen Longgang Dingye Rural Bank | 320584000015 | 深圳龙岗鼎业村镇银行 |
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Guanlan Branch | 320584002109 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司观澜支行 |