CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5840Mã khu vực
7551Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Guangming Huncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shajing Branch | 320584075518 | 深圳光明沪农商村镇银行股份有限公司沙井支行 |
| Shenzhen Futian Ginza Rural Bank Co., Ltd. Fuyong Branch | 320584002094 | 深圳福田银座村镇银行股份有限公司福永支行 |
| Shenzhen Nanshan Baosheng Rural Bank Co., Ltd. | 320584003005 | 深圳南山宝生村镇银行股份有限公司 |
| Shenzhen Longgang Dingye Rural Bank Shuibei Branch | 320584000023 | 深圳龙岗鼎业村镇银行水贝支行 |
| Shenzhen Nanshan Baosheng Rural Bank Co., Ltd. Longgang Branch | 320584003013 | 深圳南山宝生村镇银行股份有限公司龙岗支行 |
| Shenzhen Guangming Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320584075500 | 深圳光明沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Jianshe Road Branch | 320581003026 | 广州花都稠州村镇银行股份有限公司建设路支行 |
| Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Jinhua Road Branch | 320581003067 | 广州花都稠州村镇银行股份有限公司金华路支行 |
| Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Huashan Branch | 320581003042 | 广州花都稠州村镇银行股份有限公司花山支行 |
| Guangzhou Baiyun Mintai Rural Bank Co., Ltd. Shijing Branch | 320581005048 | 广州白云民泰村镇银行股份有限公司石井支行 |