CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5810Mã khu vực
0602Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangzhou Huangpu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Shabu Branch | 320581006024 | 广州黄埔惠民村镇银行股份有限公司沙步支行 |
| Guangzhou Huangpu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xinxi Branch | 320581006032 | 广州黄埔惠民村镇银行股份有限公司新溪支行 |
| Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320581000036 | 广州花都稠州村镇银行股份有限公司 |
| Guangzhou Huangpu Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320581006008 | 广州黄埔惠民村镇银行股份有限公司 |
| Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Huadong Branch | 320581003059 | 广州花都稠州村镇银行股份有限公司花东支行 |
| Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Huashan Branch | 320581003042 | 广州花都稠州村镇银行股份有限公司花山支行 |
| Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Chi Ni Branch | 320581003018 | 广州花都稠州村镇银行股份有限公司赤坭支行 |
| Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Jianshe Road Branch | 320581003026 | 广州花都稠州村镇银行股份有限公司建设路支行 |
| Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Jinhua Road Branch | 320581003067 | 广州花都稠州村镇银行股份有限公司金华路支行 |
| Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Ma'anshan Branch | 320581003000 | 广州花都稠州村镇银行股份有限公司马鞍山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.