CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5810Mã khu vực
0506Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangzhou Baiyun Mintai Rural Bank Co., Ltd. Jinsha Branch | 320581005064 | 广州白云民泰村镇银行股份有限公司金沙支行 |
| Guangzhou Baiyun Mintai Rural Bank Co., Ltd. | 320581000052 | 广州白云民泰村镇银行股份有限公司 |
| Guangzhou Baiyun Mintai Rural Bank Co., Ltd. Xiaotang Branch | 320581005013 | 广州白云民泰村镇银行股份有限公司小塘支行 |
| Guangzhou Huangpu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jitang Branch | 320581006049 | 广州黄埔惠民村镇银行股份有限公司姬堂支行 |
| Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Ma'anshan Branch | 320581003000 | 广州花都稠州村镇银行股份有限公司马鞍山支行 |
| Guangzhou Baiyun Mintai Rural Bank Co., Ltd. Yongtai Branch | 320581005056 | 广州白云民泰村镇银行股份有限公司永泰支行 |
| Guangzhou Panyu Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320581000010 | 广州番禺新华村镇银行股份有限公司 |
| Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320581000036 | 广州花都稠州村镇银行股份有限公司 |
| Guangzhou Conghua Liuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320581000044 | 广州从化柳银村镇银行股份有限公司 |
| Guangzhou Huangpu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Shabu Branch | 320581006024 | 广州黄埔惠民村镇银行股份有限公司沙步支行 |