CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5810Mã khu vực
0301Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Chi Ni Branch320581003018广州花都稠州村镇银行股份有限公司赤坭支行
Guangzhou Huangpu Ronghe Rural Bank Co., Ltd.320581007003广州黄埔融和村镇银行股份有限公司
Guangzhou Zengcheng Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320581000028广州增城长江村镇银行有限责任公司
Henan Xinxiang Xinxing Rural Bank Co., Ltd. Xiaoji Branch320498116193河南新乡新兴村镇银行股份有限公司小冀支行
Weihui Fumin Rural Bank Co., Ltd. Liyuantun Branch320498700033卫辉富民村镇银行股份有限公司李源屯支行
Weihui Fumin Rural Bank Co., Ltd. Tangzhuang Branch320498700050卫辉富民村镇银行股份有限公司唐庄支行
Weihui Fumin Rural Bank Co., Ltd.320498700017卫辉富民村镇银行股份有限公司
Guguzhai Branch of Xinxing Rural Bank Co., Ltd., Xinxiang, Henan320498116224河南新乡新兴村镇银行股份有限公司古固寨支行
Huixian Zhujiang Rural Bank Co., Ltd.320498800018辉县珠江村镇银行股份有限公司
Dakuai Branch of Xinxing Rural Bank Co., Ltd., Xinxiang, Henan320498016218河南新乡新兴村镇银行股份有限公司大块支行
Hiển thị 2841–2850 trên 4164