CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5810Mã khu vực
0303Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangzhou Huadu Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Tanbu Branch320581003034广州花都稠州村镇银行股份有限公司炭步支行
Guangzhou Huangpu Ronghe Rural Bank Co., Ltd.320581007003广州黄埔融和村镇银行股份有限公司
Guangzhou Zengcheng Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320581000028广州增城长江村镇银行有限责任公司
Guangdong Yingde Tailong Rural Bank Co., Ltd.320601200016广东英德泰隆村镇银行有限责任公司
Qingyuan Qingxin Huimin Rural Bank Co., Ltd.320601708013清远清新惠民村镇银行股份有限公司
Changyuan Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320498600016长垣民生村镇银行股份有限公司
Henan Xinxiang New Rural Bank Co., Ltd.320498090904河南新乡新兴村镇银行股份有限公司
Dakuai Branch of Xinxing Rural Bank Co., Ltd., Xinxiang, Henan320498016218河南新乡新兴村镇银行股份有限公司大块支行
Guguzhai Branch of Xinxing Rural Bank Co., Ltd., Xinxiang, Henan320498116224河南新乡新兴村镇银行股份有限公司古固寨支行
Langgongmiao Branch of Henan Xinxiang Xinxing Rural Bank Co., Ltd.320498116232河南新乡新兴村镇银行股份有限公司朗公庙支行
Hiển thị 2841–2850 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.