CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5992Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yangjiang Yangchun Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320599200011 | 阳江阳春长江村镇银行股份有限公司 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Fangcheng Branch | 320513400115 | 南阳村镇银行股份有限公司方城支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Neixiang Branch | 320513800065 | 南阳村镇银行股份有限公司内乡支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Sheqi Branch | 320514100094 | 南阳村镇银行股份有限公司社旗支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Tongbai Branch | 320514400128 | 南阳村镇银行股份有限公司桐柏支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Xixia Danshui Branch | 320513500185 | 南阳村镇银行股份有限公司西峡丹水支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Xinye Waizi Branch | 320514300367 | 南阳村镇银行股份有限公司新野歪子支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Fangcheng Bowang Branch | 320513420013 | 南阳村镇银行股份有限公司方城博望支行 |
| Henan Fangcheng Fengyu Rural Bank Co., Ltd. | 320513400012 | 河南方城凤裕村镇银行有限责任公司 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Fangcheng Xiaoshidian Branch | 320513400287 | 南阳村镇银行股份有限公司方城小史店支行 |