CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5142Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Tanghe Huyang Branch | 320514200247 | 南阳村镇银行股份有限公司唐河湖阳支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Tanghe Branch | 320514200134 | 南阳村镇银行股份有限公司唐河支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Xichuan Shangji Branch | 320513900381 | 南阳村镇银行股份有限公司淅川上集支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Nanzhao Yunyang Branch | 320513300222 | 南阳村镇银行股份有限公司南召云阳支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Neixiang Wangdian Branch | 320513800400 | 南阳村镇银行股份有限公司内乡王店支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Nanzhao Huanglu Branch | 320513300298 | 南阳村镇银行股份有限公司南召皇路店支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Sheqi Chengjiao Branch | 320514100352 | 南阳村镇银行股份有限公司社旗城郊支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Xichuan Jinhe Branch | 320513900308 | 南阳村镇银行股份有限公司淅川金河支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Zhenping Chaopi Branch | 320513700322 | 南阳村镇银行股份有限公司镇平晁陂支行 |
| Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Xinye Xindianpu Branch | 320514300262 | 南阳村镇银行股份有限公司新野新甸铺支行 |