CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5138Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Neixiang Chimei Branch320513800346南阳村镇银行股份有限公司内乡赤眉支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Neixiang Guanzhang Branch320513800274南阳村镇银行股份有限公司内乡灌涨支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Neixiang Branch320513800065南阳村镇银行股份有限公司内乡支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Neixiang Mashankou Branch320513800196南阳村镇银行股份有限公司内乡马山口支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Fangcheng Bowang Branch320513420013南阳村镇银行股份有限公司方城博望支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Neixiang Tuandong Branch320513800161南阳村镇银行股份有限公司内乡湍东支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Nanzhao Yunyang Branch320513300222南阳村镇银行股份有限公司南召云阳支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Neixiang Wangdian Branch320513800400南阳村镇银行股份有限公司内乡王店支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Nanzhao Branch320513300142南阳村镇银行股份有限公司南召支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Sheqi Chengjiao Branch320514100352南阳村镇银行股份有限公司社旗城郊支行
Hiển thị 2871–2880 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.