CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5144Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Tongbai Suburban Branch320514400370南阳村镇银行股份有限公司桐柏城郊支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Wancheng Branch320513000026南阳村镇银行股份有限公司宛城支行
Henan Xinye Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320514300012河南新野中银富登村镇银行有限责任公司
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Dengzhou Goulin Branch320513200310南阳村镇银行股份有限公司邓州构林支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Dengzhou Branch320513200043南阳村镇银行股份有限公司邓州支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Neixiang Guanzhang Branch320513800274南阳村镇银行股份有限公司内乡灌涨支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Neixiang Tuandong Branch320513800161南阳村镇银行股份有限公司内乡湍东支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Xichuan Branch320513900033南阳村镇银行股份有限公司淅川支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd.320513000018南阳村镇银行股份有限公司
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Wolong Branch320513000106南阳村镇银行股份有限公司卧龙支行
Hiển thị 2891–2900 trên 4164