CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5143Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Xinye Shi'an Branch320514300211南阳村镇银行股份有限公司新野施庵支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Neixiang Mashankou Branch320513800196南阳村镇银行股份有限公司内乡马山口支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Xichuan Qushou Branch320513900156南阳村镇银行股份有限公司淅川渠首支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Neixiang Chimei Branch320513800346南阳村镇银行股份有限公司内乡赤眉支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Tanghe Guotan Branch320514200335南阳村镇银行股份有限公司唐河郭滩支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Xixia Branch320513500089南阳村镇银行股份有限公司西峡支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Sheqi Guzhen Branch320514100588南阳村镇银行股份有限公司社旗古镇支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Nanzhao Branch320513300142南阳村镇银行股份有限公司南召支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Tanghe Suburban Branch320514200394南阳村镇银行股份有限公司唐河城郊支行
Nanyang Rural Bank Co., Ltd. Guanzhuang Branch320513000171南阳村镇银行股份有限公司官庄支行
Hiển thị 2881–2890 trên 4164